đề vịnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thơ để ca ngợi, miêu tả cảnh đẹp: Hành động sáng tác một bài thơ dưới cảm hứng từ vẻ đẹp của một thắng cảnh, di tích hoặc một cảnh vật đẹp đẽ nào đó. Bài thơ thường thể hiện sự ngưỡng mộ, tán tụng hoặc ghi lại cảm xúc của tác giả trước cảnh sắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thơ đã đề vịnh vẻ đẹp hùng vĩ của vịnh Hạ Long. (Nhà thơ đã làm thơ ca ngợi vẻ đẹp hùng vĩ của vịnh Hạ Long.)
- Ông cụ thích đề vịnh phong cảnh làng quê thanh bình. (Ông cụ thích làm thơ tả cảnh làng quê thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thơ đề vịnh": Chỉ chung những bài thơ được sáng tác với mục đích ca ngợi, miêu tả cảnh đẹp.
- Tập thơ này chủ yếu là những bài thơ đề vịnh núi sông. (Tập thơ này chủ yếu là những bài thơ ca ngợi núi sông.)
"Cảm hứng đề vịnh": Cảm hứng để sáng tác thơ về cảnh vật.
- Phong cảnh nơi đây thật tuyệt, khiến tôi có cảm hứng đề vịnh. (Phong cảnh nơi đây thật tuyệt, khiến tôi có cảm hứng làm thơ.)
Biến thể và từ liên quan
Vịnh (động từ): Làm thơ tả cảnh, ngâm vịnh. Đây là thành tố chính trong "đề vịnh".
- Cụ thường vịnh cảnh trăng thanh gió mát. (Cụ thường làm thơ tả cảnh trăng thanh gió mát.)
Đề thơ (động từ): Viết, khắc hoặc làm thơ lên một vật gì đó (như bức tranh, bức tường, vách đá). Có thể kết hợp với cảnh vật.
- Khách du lịch thích đề thơ lên vách đá ở chùa Hương. (Khách du lịch thích viết thơ lên vách đá ở chùa Hương.)
Từ đồng nghĩa
- Ngâm vịnh: Vừa ngâm nga vừa làm thơ hoặc đọc thơ về cảnh vật.
- Tả cảnh (bằng thơ): Miêu tả cảnh vật, thường thông qua thơ ca.
- Ca tụng (bằng thơ): Dùng thơ để ca ngợi, tán dương.
Ghi chú về cách dùng
- "Đề vịnh" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Hành động "đề vịnh" thường gắn liền với các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử văn hóa.